Directory Category: Hải Phòng

Hải Phòng

Business Name in English:
BACH DANG IMPORT EXPORT AND CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY
Name (abbreviated form):
BIMEXCO
Address in Vietnamese:
Số 268Đ Trần Nguyên Hãn, Phường Niệm Nghĩa, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Address in English:
268Đ Tran Nguyen Han Street, Niem Nghia WArd, Le Chan District, Hai Phong City, Vietnam
Tax identification code:
0200819117 (28/06/2007)
Long Business Description:
4932
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh
4933
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
5012
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
5021
Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa
5210
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
5221
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ
Chi tiết: Hoạt động quản lý đường bộ, cầu, đường hầm, bãi đỗ xe ô tô hoặc gara ô tô, bãi để xe đạp, xe máy
5224
Bốc xếp hàng hóa
5229
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Dịch vụ đại lý vận tải đường biển
5510
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Khách sạn; Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày; Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày
5590
Cơ sở lưu trú khác
Chi tiết: Ký túc xá học sinh, sinh viên
6810
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
7110
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Thiết kế tổng mặt bằng xây dựng công trình; Thiết kế kiến trúc công trình; Thiết kế nội ngoại thất công trình; Giám sát thi công công trình dân dụng và công nghiệp; Hoạt động tư vấn quản lý chi phí đầu tư xây dựng công trình; Lập dự án đầu tư xây dựng công trình; Tư vấn lập hồ sơ thầu, xét thầu, quản lý dự án dầu tư công trình nhóm C
7710
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: Cho thuê ô tô và xe có đọng cơ khác
7730
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp; Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng; Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)
7810
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
7830
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
Chi tiết: Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước; Cung ứng và quản lý nguồn lao động đi làm việc ở nước ngoài
7911
Đại lý du lịch
7912
Điều hành tua du lịch
7920
Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
Chi tiết: Dịch vụ du lịch
8299
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dịch vụ xuất nhập khẩu hàng hoá
8532
Giáo dục nghề nghiệp
Chi tiết: Dạy nghề
8559
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Đào tạo, giáo dục định hướng cho người Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài
8560
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
6820
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Chi tiết: Tư vấn bất động sản; Dịch vụ môi giới bất động sản; Dịch vụ định giá bất động sản; Dịch vụ sàn giao dịch bất động sản; Dịch vụ quảng cáo bất động sản; Dịch vụ quản lý bất động sản
1075
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
7310
Quảng cáo
7020
Hoạt động tư vấn quản lý
Chi tiết: Quản lý khu đô thị, khu nhà ở, văn phòng, khu công nghiệp, khu dân cư
0520
Khai thác và thu gom than non
0722
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
0810
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
0891
Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón
1020
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
1621
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
1622
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
1623
Sản xuất bao bì bằng gỗ
1629
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Chi tiết: Sản xuất tượng và đồ trang trí bằng gỗ, đồ khảm, trạm hoa văn bằng gỗ; Sản xuất dây tết bện, sản phẩm tết bện như thảm chùi chân, chiếu, thùng, hộp và tấm chắn
1702
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
Chi tiết: Sản xuất bao bì bằng giấy, bìa
1910
Sản xuất than cốc
2392
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
Chi tiết: Sản xuất vật tư, phụ tùng, cấu kiện kim loại
2511
Sản xuất các cấu kiện kim loại
3320
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
4210
Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ
4220
Xây dựng công trình công ích
Chi tiết: Đường dây tải điện và trạm biến thế; Xây dựng các công trình đường thuỷ, bến cảng, thuỷ lợi, công trình viễn thông, thuỷ điện vừa và nhỏ, các công trình trên sông, cảng du lịch, cửa cống, đập, đê, đường hầm, trạm điện và đường dây điện 35KV
4290
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng, lắp đặt các công trình dân dụng, công nghiệp. Thi công xử lý nền móng. Đầu tư, kinh doanh hạ tầng kỹ thuật khu đô thị, khu công nghiệp; Công trình thể thao ngoài trời
4311
Phá dỡ
4312
Chuẩn bị mặt bằng
4321
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Lắp đặt mạng vi tính và dây cáp truyền hình, bao gồm cả cáp quang học; Hệ thống chiếu sáng; Chuông báo cháy; Hệ thống báo động chống trộm
4322
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí
4329
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống chống sét và tiếp đất, hệ thống camera quan sát, hệ thống thông gió
4330
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: Trang trí nội thất
4390
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết: Xây dựng nền móng của toà nhà, gồm đóng cọc; Thử độ ẩm và các công việc thử nước; Chống ẩm các toà nhà; Chôn chân trụ; Dỡ bỏ các phần thép không tự sản xuất; Uốn thép; Xây gạch và đặt đá; Lợp mái bao phủ toà nhà; Dựng giàn giáo và các công việc tạo dựng mặt bằng bằng dỡ bỏ hoặc phá huỷ các công trình xây dựng (trừ việc thuê giàn giáo và mặt bằng); Dỡ bỏ ống khói và các nồi hơi công nghiệp; Các công việc dưới bề mặt; Xây dựng bể bơi ngoài trời; Rửa bằng hơi nước, nổ cát; Thuê cần trục có người điều khiển
4511
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
4530
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
4610
Đại lý, môi giới, đấu giá
Chi tiết: Đại lý, môi giới mua bán, ký gửi hàng hoá (trừ chứng khoán, bảo hiểm, tài chính)
4620
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
(trừ động vật hoang dã, động vật quý hiếm)
4632
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột
4634
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
4641
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
4652
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
4653
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
4659
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng; Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện); Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi); Bán buôn máy móc, thiết bị y tế; Bán buôn điện máy; Bán buôn phụ tùng, dụng cụ cơ khí; Bán buôn vật tư, phụ tùng, cấu kiện kim loại cho xây dựng
4661
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan; Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan; Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác; Bán buôn dầu thô
4662
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn quặng kim loại; Bán buôn sắt, thép
4663
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến; Bán buôn xi măng; Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi; Bán buôn kính xây dựng; Bán buôn sơn, vécni; Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh
4669
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn vật tư, thiết bị, dây chuyền công nghệ, hoá chất, giấy, bột giấy, gỗ; Bán buôn phân bón và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp; Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp); Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh; Bán buôn cao su; Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt; Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép; Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại; Bán buôn khí công nghiệp
4100 (Chính)
Xây dựng nhà các loại
0510
Khai thác và thu gom than cứng
2395
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao
Chi tiết: Sản xuất bê tông đúc sẵn, xi măng và các sản phẩm đá nhân tạo sử dụng trong xây dựng như: ngói, đá lát tường, gạch, tấm, thanh, ống; Sản xuất các hợp chất xây dựng đúc sẵn dùng trong xây dựng hoặc xây dựng dân dụng từ đá, xi măng hoặc từ đá nhân tạo; Sản xuất bê tông trộn sẵn và bê tông khô
Business license No.:
0200819117 (28/06/2007)
Provinces/Nation:
Business Name in Vietnamese – Tax identification code:
Business Name in English:
SON HAI SHIPBUILDING ONE MEMBER LIMITED COMPANY
Name (abbreviated form):
SON HAI SHIPBUILDING
Address in Vietnamese:
Làng Phạm Dùng, Xã An Hồng, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Address in English:
Pham Dung Village, An Hong Commune, An Duong District, Hai Phong City, Vietnam
Tax identification code:
0200366989 (05/08/2010)
Long Business Description:
Đóng mới và sửa chữa tàu biển Mua bán sắt thép, kim loại màu và thiết bị, phụ tùng tàu thuỷ Cung cấp xăng dầu và nhiên liệu cho tàu thuỷ Dọn vệ sinh tàu thuyền, đánh cặn tàu thuỷ Duy tu sà lan và phà trên cảng sông Các dịch vụ khác hỗ trợ hoạt động đường thuỷ Kinh doanh bất động sản Xuất nhập khẩu vật tư, động cơ, thiết bị, phụ tùng phục vụ sản xuất của Công ty./.
Business license No.:
0200366989 (05/08/2010)
Provinces/Nation:
Business Name in English:
VIETNAM – JAPAN INTERNATIONAL TRANSPORT CO.,LTD
Name (abbreviated form):
VIJACO
Address in Vietnamese:
Chùa Vẽ, đường Ngô Quyền, Phường Đông Hải 1, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Address in English:
Ve Pagoda, Ngo Quyen Street, Dong Hai 1 Ward, Hai An District, Hai Phong City, Vietnam
Tax identification code:
0200114893- Ngày bắt đầu thành lập: 04/07/2008
Long Business Description:
5229
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Dịch vụ giao nhận; Dịch vụ khai thuê hải quan; Dịch vụ logistics; Đại lý tàu biển và container; Môi giới vận chuyển hàng hóa bằng đường biển, đường không, đường bộ
4933 (Chính)
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Vận chuyển hàng hóa chứa trong container và các loại hàng hóa khác; Vận chuyển thiết bị và máy móc tại các công trình
3320
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Chi tiết: Lắp đặt thiết bị và máy móc tại công trình
5210
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
Chi tiết: Kinh doanh kho bãi, container
3311
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
Chi tiết: Sửa chữa container
3315
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
Business license No.:
0200114893- Ngày bắt đầu thành lập: 04/07/2008
Provinces/Nation:
Scroll to Top